Bản dịch của từ 异姿 trong tiếng Việt

异姿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异姿 (Danh từ)

yì zī
01

Dáng vẻ, tư thế đẹp; vẻ thanh nhã, mỹ mạo (dùng để khen vóc dáng, phong thái đẹp)

1.美好的姿容﹑仪态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tư thế/ dáng vẻ khác nhau; hình thức, ngoại hình khác biệt (nhấn mạnh vào dáng vẻ,姿 = dáng)

2.不同的姿态,形状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tài năng nổi bật; bộ dạng/ phong thái khác thường, xuất chúng (Hán Việt: dị tư/ dị tứ?)

3.特出的才华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异姿

姿

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép