Bản dịch của từ 异学 trong tiếng Việt

异学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异学 (Danh từ)

yì xué
01

Khoa phái khác ngoài Nho gia (các học thuyết/phái không thuộc Nho học), nói cách khác: các học phái phi-Nho

3.旧指儒家以外的其他学派﹑学说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dị giáo; những học thuyết/tín ngưỡng khác với chính thống

1.指异教。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kẻ theo dị giáo; người ngoại đạo (người tin một tôn giáo khác hoặc bị coi là trái phép/ngoài giáo lý chính thống)

2.指异教徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异学

xué

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép