Bản dịch của từ 异宜 trong tiếng Việt

异宜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异宜 (Tính từ)

yì yí
01

Mỗi người mỗi hợp, điều gì nên thế thì khác nhau (một cách trang trọng): “cái nên, cái hợp lý ở từng người/hoàn cảnh khác nhau”

谓所宜各不相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异宜

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép