Bản dịch của từ 异客 trong tiếng Việt

异客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异客 (Danh từ)

yì kè
01

Người lạ mặt — Người có hình dạng quái gở lạ lùng; khách lạ; khách không quen biết

异客是指不熟悉或不常见的人,通常用来形容陌生的访客或外来者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异客

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
客丁
客中
客串
客主
客乡
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép