Bản dịch của từ 异常行为 trong tiếng Việt

异常行为

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异常行为 (Danh từ)

yì cháng xíng wéi
01

Hành vi bất thường

即“反常行为”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异常行为

cháng

xíng

wéi

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
常不肯
常业
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép