Bản dịch của từ 异志 trong tiếng Việt

异志

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异志 (Tính từ)

yì zhì
01

Trong lòng có suy nghĩ gian dối; dị chí; khát vọng khác thường; ước mơ khác biệt

不同于常人的志向;一种追求与众不同的理想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异志

zhì

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
志业
志义
志乘
志乡
志书
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép