Bản dịch của từ 异情 trong tiếng Việt

异情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异情 (Danh từ)

yì qíng
01

Tình cảm bất thường, cảm xúc lệch lạc (cảm xúc không bình thường hoặc sai hướng)

3.不正常的情感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình huống khác nhau; hoàn cảnh không giống nhau (dị tình = hoàn cảnh/điều kiện khác nhau)

1.情况不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tâm trạng khác lạ; cảm xúc không giống thường ngày (dị biệt về lòng/ý)

2.不同的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异情

qíng

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
情不可却
情不自堪
情不自已
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép