Bản dịch của từ 异意 trong tiếng Việt

异意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异意 (Danh từ)

yì yì
01

Giữ ý kiến khác, nêu quan điểm trái ngược

2.指持不同意见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ý đồ xấu; tâm ý phản bội (ý muốn làm hại hoặc phản nghịch)

3.不良意图;叛离之心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Có ý kiến khác; không đồng ý (nghĩ khác với người khác)

1.另有想法;意见不同。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异意

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
意下
意不过
意业
意中
意中事
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép