Bản dịch của từ 异政 trong tiếng Việt

异政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异政 (Danh từ)

yì zhèng
01

Thành tích chính trị xuất sắc; công lao, công trạng về quản lý, điều hành tốt (Hán Việt: dị chính → thành tích dị/tốt)

3.优异的政绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mỗi người/địa phương tự lo việc của mình; không thống nhất chỉ đạo (tự ý hành động,各自为政)

1.各自为政。

Ví dụ
03

Chính sách, mệnh lệnh bất thường; sắc lệnh khác với lệ thường

2.不同往常的政令措施。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异政

zhèng

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
政主
政乱
政争
政事
政事堂
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép