Bản dịch của từ 异政殊俗 trong tiếng Việt

异政殊俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异政殊俗 (Tính từ)

yì zhèng shū sú
01

Phong tục chính sách khác nhau; tập tục khác biệt; khác chính khác tục

指的是不同的政治制度和社会习俗,强调多样性和差异性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异政殊俗

zhèng

shū

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
政主
政乱
政争
政事
政事堂
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
俗不可耐
俗不堪耐
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép