Bản dịch của từ 异教徒 trong tiếng Việt
异教徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异教徒 (Danh từ)
【yì jiào tú】
01
Tín đồ của tôn giáo khác
另一种宗教的成员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẻ bỏ đạo
叛教者
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người ngoại đạo
异教徒;异教徒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Người ngoại giáo
异教徒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异教徒
yì
异
jiào
教
tú
徒
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
