Bản dịch của từ 异数 trong tiếng Việt
异数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异数 (Danh từ)
【yì shù】
01
Số khác hạng; các mức, thứ bậc không giống nhau (mức độ/đẳng cấp khác nhau)
1.等次不同;程度不一。
Ví dụ
02
Số kỳ quái; phép thuật kỳ lạ (cách gọi cổ, chỉ một loại thuật số/thuật toán khác thường)
2.奇异的术数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đối đãi đặc biệt; cách ưu đãi, ưu tiên (một cách khác thường)
3.特殊的礼遇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异数
yì
异
shù
数
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
