Bản dịch của từ 异文 trong tiếng Việt

异文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异文 (Danh từ)

yì wén
01

Dị văn

不同版本

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biến thể của nhân vật

变体字符

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ mượn

借词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Biến thể của cùng một từ

不同的书面形式(同一单词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异文

wén

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép