Bản dịch của từ 异文鄙事 trong tiếng Việt

异文鄙事

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异文鄙事 (Tính từ)

yì wén bǐ shì
01

Dị văn bỉ sự; chữ kỳ lạ và chuyện tầm thường

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异文鄙事

wén

shì

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép