Bản dịch của từ 异时 trong tiếng Việt

异时

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异时 (Trạng từ)

yì shí
01

Sau này; lúc khác (giọng văn cổ, chỉ thời điểm về sau)

3.以后;他时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không cùng một lúc; thời điểm khác nhau (những lúc khác nhau)

1.不同时候。

Ví dụ
03

Thời xưa; lúc trước (nhắc tới một khoảng thời gian đã qua)

2.往时;从前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异时

shí

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
时上
时不再来
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép