Bản dịch của từ 异望 trong tiếng Việt

异望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异望 (Danh từ)

yì wàng
01

Kỳ vọng khác (những mong chờ, trông đợi khác với thường lệ hoặc khác người)

1.其他期望。

Ví dụ
02

Âm mưu phản loạn; ý định nổi dậy (ý đồ làm phản)

2.谋叛的意图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异望

wàng

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép