Bản dịch của từ 异木 trong tiếng Việt

异木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异木 (Danh từ)

yì mù
01

Những cây khác nhau; các loài/loại cây không giống nhau (chữ Hán: = khác, = cây)

1.不同的树木。

Ví dụ
02

Cây quý hiếm; cổ thụ quý hiếm (những cây khác lạ, quý trọng)

2.珍奇的树木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异木

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
木三对
木上座
木下三郎
木丸
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép