Bản dịch của từ 异术 trong tiếng Việt
异术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异术 (Danh từ)
【yì shù】
01
Những học thuyết khác nhau; các thuyết dị biệt (ý kiến, trường phái khác với chính thống)
1.指不同的学说。
Ví dụ
02
Phương pháp khác nhau; cách làm khác (khác với thông thường)
2.不同的方法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ma thuật; phép thuật (chỉ các phương pháp, kỹ thuật huyền bí hoặc pháp thuật)
6.指法术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kỹ thuật đặc biệt; tay nghề kỳ lạ/độc đáo (kỹ nghệ hiếm thấy)
4.指特别的技艺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Dị giáo; thuyết tà đạo khác với chính thống (ý kiến, học thuyết sai lệch, mê tín)
5.犹言异端邪说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Mưu mẹo lạ, cách làm kỳ diệu/khéo léo
3.奇妙的策略或办法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异术
yì
异
shù
术
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
