Bản dịch của từ 异母 trong tiếng Việt

异母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异母 (Danh từ)

yì mǔ
01

Dị bào; mẹ kế; mẹ khác

异母 - yì mǔ 指的是同父异母的兄弟姐妹,即父亲相同但母亲不同的兄弟姐妹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khác mẹ

不是同一个母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异母

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
母临
母亲
母亲河
母以子贵
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép