Bản dịch của từ 异民 trong tiếng Việt
异民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异民 (Danh từ)
【yì mín】
01
Những người không vâng lời; những người chưa đầu hàng hoặc không tuân theo sự cai trị (có thể được dùng như một thuật ngữ Trung Quốc cổ, có nghĩa là thù địch hoặc không vâng lời)
不来归顺的百姓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异民
yì
异
mín
民
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
