Bản dịch của từ 异水 trong tiếng Việt

异水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异水 (Danh từ)

yì shuǐ
01

Dòng nước kỳ lạ/độc đáo; dòng chảy có cảnh quan hoặc hình khác thường (hữu danh để miêu tả thắng cảnh nước kỳ thú)

1.奇特的水流。指风景独特。

Ví dụ
02

Biển lớn; đại dương (từ Hán cổ, nghĩa là “nước khác/biển lớn”)

2.指大海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异水

shuǐ

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
水上
水上运动
水上飞机
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép