Bản dịch của từ 异派 trong tiếng Việt

异派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异派 (Danh từ)

yì pài
01

Những phái/luồng tư tưởng khác nhau; trường phái khác biệt

1.不同的流派。

Ví dụ
02

Nhánh khác trong gia tộc; dòng họ khác (cùng một họ nhưng thuộc 1 chi/1 nhà khác)

2.指家族中的另支,另房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异派

pài

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
派不是
派仗
派充
派克
派出所
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép