Bản dịch của từ 异流 trong tiếng Việt
异流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异流 (Danh từ)
【yì liú】
01
Dòng phái dị giáo, những người theo tà đạo (đạo sĩ, phương sư không chính thống)
3.异教流辈。指道人﹑方士等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nước chảy tách dòng; ẩn dụ: hai bên không giao thiệp, đường lối khác nhau (không相往來)
1.水分开流动。比喻不相来往。
Ví dụ
03
1. (n.) các dòng phái khác nhau; trường phái khác biệt 2. (v.) chia thành các dòng phái, phân hóa thành những giáo phái/trường phái khác nhau
2.分成不同流派。亦指不同流派。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异流
yì
异
liú
流
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
