Bản dịch của từ 异烟肼 trong tiếng Việt
异烟肼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异烟肼 (Danh từ)
【yì yān jǐng】
01
Dược phẩm kháng lao (hợp chất hữu cơ dạng tinh thể trắng hình kim), còn gọi là rimifon/isoniazid; thuốc trị lao, độc tính thấp
有机化合物,白色针状结晶,味初甜后苦,毒性小,对结核病有疗效。也叫雷米封。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异烟肼
yì
异
yān
烟
jǐng
肼
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
