Bản dịch của từ 异玩 trong tiếng Việt

异玩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异玩 (Danh từ)

yì wán
01

Báu vật; đồ chơi/đồ quý thích (ý: như珍玩珍爱的玩物)

犹珍玩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异玩

wán

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép