Bản dịch của từ 异瑞 trong tiếng Việt

异瑞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异瑞 (Danh từ)

yì ruì
01

Vật quý/điềm lành tượng trưng; đồ vật mang ý nghĩa cát tường

2.指象征吉利的珍物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điềm lành khác thường; điềm tốt hiếm thấy (Hán Việt: dị — khác lạ, — điềm lành)

1.异常的吉兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异瑞

ruì

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép