Bản dịch của từ 异目 trong tiếng Việt

异目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异目 (Danh từ)

yì mù
01

Tên gọi khác; danh xưng khác (tức “异名”) — một vật/đối tượng có nhiều tên gọi khác nhau

2.异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để ý, nhìn bằng ánh mắt khác (ý nói coi trọng hoặc chú ý riêng biệt); chữ Hán Việt: dị mục = nhìn khác

1.犹另眼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异目

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép