Bản dịch của từ 异眷 trong tiếng Việt

异眷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异眷 (Danh từ)

yì juàn
01

Sự ân sủng đặc biệt; được sủng ái hơn người khác (thường dùng trong văn ngôn hoặc cổ văn)

特别恩宠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异眷

juàn

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép