Bản dịch của từ 异种 trong tiếng Việt

异种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异种 (Danh từ)

yì zhǒng
01

Đa dạng

种类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dị-

异性

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dị chủng; dịch: giống loài khác; loài khác

解释: 指与某种生物不同的其他生物种类。 指在生物分类上属于不同种类的生物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异种

zhǒng

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
种五生
种人
种众
种佃
种作
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép