Bản dịch của từ 异端邪说 trong tiếng Việt

异端邪说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异端邪说 (Danh từ)

yì duān xié shuō
01

Học thuyết sai lầm/nhận thức lệch lạc trái với chính thống; thường mang tính tai hại hoặc lạc đạo (Hán Việt: dị đoan, tà thuyết).

指和正统思想不同的有害的学说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异端邪说

duān

xié

shuō

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
端一
端严
端丽
端五
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép