Bản dịch của từ 异舍 trong tiếng Việt

异舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异舍 (Danh từ)

yì shè
01

Nhà ở khác, nơi ở tách biệt (chỗ ở phụ, nơi cư trú khác với chỗ chính)

1.另外住房。

Ví dụ
02

Hàng xóm; người sống gần nhà (từ cổ)

2.指邻居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异舍

shě

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép