Bản dịch của từ 异虑 trong tiếng Việt
异虑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异虑 (Tính từ)
【yì lǜ】
01
Sự suy nghĩ bất thường, lo lắng kỳ lạ (tư tưởng khác thường)
1.不寻常的思虑。
Ví dụ
02
Không chắc chắn, nửa vời; thiếu quyết đoán, không thể quyết định được (có thể là một trạng thái hoặc hành động)
2.犹三心二意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异虑
yì
异
lǜ
虑
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
