Bản dịch của từ 异表 trong tiếng Việt

异表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异表 (Danh từ)

yì biǎo
01

Dấu hiệu khác lạ; ký hiệu/biểu tượng khác biệt (khác với tiêu chuẩn)

1.不同的标志。

Ví dụ
02

Ngoại hình khác lạ, dáng vẻ bề ngoài kỳ quặc

2.奇特的外貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异表

biǎo

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép