Bản dịch của từ 异谋 trong tiếng Việt

异谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异谋 (Danh từ)

yì móu
01

Mưu kế khác thường; âm mưu lạ, kế hoạch đặc biệt (thường mang sắc thái bất lợi hoặc bất thường)

1.特别的计谋。

Ví dụ
02

Âm mưu phản loạn; kế hoạch nổi loạn chống chính quyền (『』 = khác lạ, phản lại;『』 = mưu đồ)

2.反叛的图谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kế hoạch, mưu đồ khác nhau; toan tính (khác với thông thường)

3.不同的谋求﹑打算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异谋

móu

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép