Bản dịch của từ 异道 trong tiếng Việt

异道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异道 (Danh từ)

yì dào
01

Cách khác; phương pháp/đường lối khác (khác với cách thông thường)

1.不同的方法。

Ví dụ
02

Chỉ chí hướng, bản tính khác nhau; người có tư tưởng, sở thích khác biệt

3.指志趣或本性不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tư tưởng khác biệt; quan điểm khác nhau (không cùng đường, khác đường hướng tư tưởng)

4.思想理论不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khác cách; phương pháp khác, cách làm khác

2.指别的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Con đường khác; lối đi ngược chiều (khác với con đường đã biết)

5.不同的道路;方向相反的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Kẻ theo tôn giáo khác; ngoại đạo, dị giáo (người có niềm tin khác với giáo phái chính thống)

6.指信不同教义的人。即异教徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异道

dào

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép