Bản dịch của từ 异采 trong tiếng Việt

异采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异采 (Danh từ)

yì cǎi
01

Những sắc màu khác nhau; màu sắc phong phú, đa dạng (Hán Việt: dị thái → khác + sắc)

2.不同的色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khí phách, văn khác thường; nghệ thuật văn chương có nét độc đáo, khác lạ (Hán Việt: dị + thái → khác lạ về sắc thái văn)

4.不寻常的文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sắc màu nổi bật, vẻ rực rỡ khác thường (thường viết là “异彩”)

1.亦作“异彩”。亦作“异彩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thành tựu xuất sắc, nổi bật (ví von những công lao, thành tích đáng chú ý)

6.比喻突出的成就。

Ví dụ
05

Khăn vải/lụa nhiều màu khác nhau; chỉ các loại vải có màu sắc khác biệt (Hán-Việt: Dị → dị sắc)

3.指不同色彩的织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Màu sắc khác thường, rực rỡ, lòe loẹt (mang nghĩa nổi bật, dị thường)

5.异常鲜艳的色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异采

cǎi

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
采买
采任
采伐
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép