Bản dịch của từ 异闻 trong tiếng Việt
异闻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异闻 (Danh từ)
【yì wén】
01
Tin tức/điều nghe được khác thường; nghe thấy chuyện lạ, thông tin không giống cái nghe trước đó (Hán-Việt: dị văn = lời nghe khác)
1.别有所闻;所闻不同。
Ví dụ
02
Tin tức lạ, những điều mới lạ hoặc khác thường; những trải nghiệm/những điều mắt thấy tai nghe khác với thường ngày (Hán-Việt: dị văn)
2.新的知识;不同的见闻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Việc lạ, chuyện kỳ lạ; sự kiện mới lạ, bất thường (Hán‑Việt: dị văn = chuyện dị)
3.新异之事;奇闻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异闻
yì
异
wén
闻
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
