Bản dịch của từ 异音 trong tiếng Việt

异音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异音 (Danh từ)

yì yīn
01

Âm khác; tiếng/giọng khác nhau (khác với âm chuẩn hoặc khác nhau giữa các địa phương, chữ đọc khác)

1.不同的声音或声调。

Ví dụ
02

Khác âm; cách đọc khác nhau của cùng một/ (dị âm)

2.指不同的读音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm khác / khác ngôn ngữ (chỉ tiếng nói/âm thanh khác nhau hoặc khác một ngôn ngữ)

3.指不同的语言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异音

yīn

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
音义
音乐
音乐之声
音书
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép