Bản dịch của từ 弃之可惜,食之无味 trong tiếng Việt

弃之可惜,食之无味

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃之可惜,食之无味 (Tính từ)

qì zhī kě xī , shí zhī wú wèi
01

Bỏ thì tiếc, ăn thì không ngon; tiến thoái lưỡng nan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃之可惜,食之无味

zhī

shí

zhī

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
之个
之乎者也
之任
之前
可丁可卯
可不
可不是
可不的
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
无一不备
无一不知
无一可
无一时
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép