Bản dịch của từ 弃井 trong tiếng Việt

弃井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃井 (Danh từ)

qì jǐng
01

Giếng bỏ hoang; giếng đã bị bỏ, không còn sử dụng — ẩn nghĩa: công sức trước đây bị bỏ phí

废井。表示虚废前功。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃井

jǐng

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
井中泥
井乘
井井
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép