Bản dịch của từ 弃信违义 trong tiếng Việt

弃信违义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃信违义 (Tính từ)

qì xìn wéi yì
01

Từ bỏ lòng tin và làm trái đạo lý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃信违义

xìn

wéi

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép