Bản dịch của từ 弃农经商 trong tiếng Việt

弃农经商

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃农经商 (Thành ngữ)

qì nóng jīng shāng
01

Bỏ nông nghiệp kinh doanh

从事商业活动而放弃农业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃农经商

nóng

jīng

shāng

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép