Bản dịch của từ 弃力 trong tiếng Việt

弃力

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃力 (Động từ)

qì lì
01

1.丢弃功劳。

Ví dụ
02

Vứt bỏ sức lực; không chịu bỏ công sức (hay: không tận dụng/không nỗ lực) — Hán Việt: tức ‘quít lực’/‘khước lực’

2.费力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃力

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
力不从愿
力不胜任
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép