Bản dịch của từ 弃咎 trong tiếng Việt

弃咎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃咎 (Động từ)

qì jiù
01

Bỏ cái ác, thôi làm điều xấu; chuyển từ làm việc xấu sang làm việc thiện (Hán-Việt: khước cựu, hướng thiện)

谓弃恶为善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃咎

jiù

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép