Bản dịch của từ 弃国 trong tiếng Việt

弃国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃国 (Động từ)

qì guó
01

Bỏ nước (bỏ quốc, rời bỏ kinh đô); từ bỏ đất nước hoặc để mất thủ phủ/cố đô

丢弃封国或都城。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃国

guó

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
国丈
国丧
国中之国
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép