Bản dịch của từ 弃地 trong tiếng Việt

弃地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃地 (Động từ)

qì dì
01

Đất bỏ hoang; mảnh đất bị bỏ không, không được canh tác

1.荒废不用之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ hoang/phiêu bỏ đất đai; vứt bỏ ruộng đất (không canh tác nữa)

2.丢弃田地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃地

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép