Bản dịch của từ 弃垒 trong tiếng Việt

弃垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃垒 (Danh từ)

qì lěi
01

Bức tường/đồn lũy bị bỏ hoang, tàn tích tường thành; những mảng tường vỡ nát (hậu tàn quân sự hoặc công trình đổ nát).

废弃的壁垒。泛指残垣断壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃垒

lěi

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép