Bản dịch của từ 弃家荡产 trong tiếng Việt

弃家荡产

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃家荡产 (Tính từ)

qì jiā dàng chǎn
01

Bỏ nhà mất của; mất hết tài sản

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃家荡产

jiā

dàng

chǎn

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
家丁
家下
家下人
家丑
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép