Bản dịch của từ 弃恶 trong tiếng Việt
弃恶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
弃恶 (Động từ)
【qì è】
01
Vứt bỏ oán hận; từ bỏ lòng thù oán
1.丢弃怨恨。
Ví dụ
02
Chê ghét, khinh bỉ, ghét bỏ (tỏ thái độ không ưa, coi thường và tránh xa)
2.嫌弃厌恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃恶
qì
弃
è
恶
Các từ liên quan
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,弁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盵
䏅
䯥
罊
碶
咠
迄
滊
䙄
竐
㼮
摖
㢡
弇
弄
开
廾
㢣
弆
异
㢢
弉
弈
弅
坘
刣
汨
坓
呀
𠇽
忨
彣
𠗁
㞷
斘
诏
放弃
嫌弃
抛弃
废弃
丢弃
舍弃
遗弃
摒弃
唾弃
弃权
