Bản dịch của từ 弃恶从德 trong tiếng Việt

弃恶从德

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃恶从德 (Tính từ)

qì è cóng dé
01

Từ bỏ cái xấu và theo đuổi đức hạnh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃恶从德

è

cóng

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
德举
德义
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép